Sổ đầu đuôi XSMT ngày 10/01/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 10/01/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 02 04 05 07 ×2 09
1 10 11 12 14 ×2 16 17 ×2
2 20 25 ×2
3 31 33
4 42 ×2 44 46 48
5 50 ×2 51 ×2 53 ×2 56 ×2 57 ×2 59
6 61 62 63
7 72 ×2 73 79
8 81 ×2 82 87 88
9 91 93 ×2 95 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Nẵng G.8, Đắc Nông G.6
  • 02: Đà Nẵng G.4
  • 04: Quảng Ngãi G.7
  • 05: Đắc Nông G.7
  • 07: Đà Nẵng G.4, Quảng Ngãi G.3
  • 09: Đắc Nông G.2
  • 10: Đà Nẵng G.3
  • 11: Đà Nẵng ĐB
  • 12: Đắc Nông G.8
  • 14: Đắc Nông G.1, Quảng Ngãi G.4
  • 16: Đà Nẵng G.4
  • 17: Đà Nẵng G.6, Quảng Ngãi G.4
  • 20: Đắc Nông G.4
  • 25: Đắc Nông ĐB, Đắc Nông G.4
  • 31: Quảng Ngãi G.4
  • 33: Đắc Nông G.3
  • 42: Đà Nẵng G.4, Đà Nẵng G.5
  • 44: Đắc Nông G.4
  • 46: Quảng Ngãi G.4
  • 48: Quảng Ngãi G.4
  • 50: Đà Nẵng G.1, Đà Nẵng G.6
  • 51: Đà Nẵng G.4, Đắc Nông G.3
  • 53: Đà Nẵng G.4, Đắc Nông G.4
  • 56: Đà Nẵng G.6, Đà Nẵng G.7
  • 57: Đắc Nông G.6, Quảng Ngãi G.8
  • 59: Đà Nẵng G.3
  • 61: Đắc Nông G.5
  • 62: Đắc Nông G.4
  • 63: Quảng Ngãi G.5
  • 72: Quảng Ngãi G.1, Quảng Ngãi G.6
  • 73: Quảng Ngãi G.6
  • 79: Quảng Ngãi ĐB
  • 81: Quảng Ngãi G.3, Quảng Ngãi G.4
  • 82: Đắc Nông G.4
  • 87: Đắc Nông G.6
  • 88: Quảng Ngãi G.2
  • 91: Đắc Nông G.4
  • 93: Đà Nẵng G.2, Quảng Ngãi G.4
  • 95: Đà Nẵng G.4
  • 99: Quảng Ngãi G.6