Sổ đầu đuôi XSMT ngày 10/01/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 10/01/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 04 ×2 05 06
1 10 14 ×2 17 ×2
2 25 26 ×2 28
3 31 34
4 40 42 44 45 47
5 56 58 59
6 63
7 71 72 74 ×2 77 78 79
8 83 88
9 91 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Thừa Thiên Huế G.4
  • 04: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.7
  • 05: Thừa Thiên Huế ĐB
  • 06: Thừa Thiên Huế G.6
  • 10: Phú Yên G.6
  • 14: Phú Yên G.1, Phú Yên G.3
  • 17: Phú Yên G.4, Phú Yên G.7
  • 25: Thừa Thiên Huế G.6
  • 26: Thừa Thiên Huế G.2, Thừa Thiên Huế G.3
  • 28: Phú Yên G.4
  • 31: Phú Yên ĐB
  • 34: Thừa Thiên Huế G.8
  • 40: Thừa Thiên Huế G.3
  • 42: Phú Yên G.4
  • 44: Phú Yên G.4
  • 45: Phú Yên G.5
  • 47: Thừa Thiên Huế G.4
  • 56: Phú Yên G.2
  • 58: Thừa Thiên Huế G.1
  • 59: Phú Yên G.6
  • 63: Thừa Thiên Huế G.4
  • 71: Thừa Thiên Huế G.6
  • 72: Thừa Thiên Huế G.4
  • 74: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.5
  • 77: Thừa Thiên Huế G.4
  • 78: Phú Yên G.6
  • 79: Phú Yên G.4
  • 83: Thừa Thiên Huế G.4
  • 88: Phú Yên G.3
  • 91: Thừa Thiên Huế G.4
  • 97: Phú Yên G.8