Sổ đầu đuôi XSMT ngày 10/01/2022
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 10/01/2022
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 04 09 |
| 1 | 10 12 ×2 17 |
| 2 | 22 25 |
| 3 | 38 39 |
| 4 | 41 49 |
| 5 | 52 54 56 58 |
| 6 | 60 61 68 |
| 7 | 72 ×2 73 74 79 |
| 8 | 80 82 84 85 |
| 9 | 92 ×2 95 ×2 96 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Thừa Thiên Huế G.3
- 02: Phú Yên G.7
- 04: Phú Yên G.4
- 09: Phú Yên G.4
- 10: Thừa Thiên Huế G.6
- 12: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 17: Phú Yên G.3
- 22: Thừa Thiên Huế G.7
- 25: Thừa Thiên Huế G.4
- 38: Thừa Thiên Huế ĐB
- 39: Phú Yên G.5
- 41: Thừa Thiên Huế G.1
- 49: Phú Yên G.6
- 52: Thừa Thiên Huế G.3
- 54: Thừa Thiên Huế G.4
- 56: Thừa Thiên Huế G.2
- 58: Phú Yên G.2
- 60: Phú Yên G.4
- 61: Phú Yên G.8
- 68: Thừa Thiên Huế G.5
- 72: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.8
- 73: Phú Yên G.4
- 74: Thừa Thiên Huế G.4
- 79: Phú Yên G.6
- 80: Phú Yên G.4
- 82: Phú Yên G.1
- 84: Thừa Thiên Huế G.4
- 85: Thừa Thiên Huế G.4
- 92: Phú Yên G.3, Thừa Thiên Huế G.6
- 95: Phú Yên ĐB, Thừa Thiên Huế G.6
- 96: Phú Yên G.4
- 98: Phú Yên G.6