Sổ đầu đuôi XSMT ngày 10/02/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 10/02/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 ×2 05 09
1 17 18 19 ×2
2 —
3 31 33
4 40 ×2 41 44 45 46 49
5 55 ×2
6 60 63 65 68
7 70 75
8 82 84 85 ×2
9 91 ×3 97 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đắc Lắc G.4
  • 01: Quảng Nam ĐB, Quảng Nam G.7
  • 05: Quảng Nam G.4
  • 09: Quảng Nam G.6
  • 17: Quảng Nam G.6
  • 18: Quảng Nam G.4
  • 19: Đắc Lắc G.6, Quảng Nam G.3
  • 31: Đắc Lắc G.5
  • 33: Đắc Lắc G.7
  • 40: Đắc Lắc G.3, Quảng Nam G.4
  • 41: Quảng Nam G.8
  • 44: Đắc Lắc G.1
  • 45: Quảng Nam G.1
  • 46: Quảng Nam G.4
  • 49: Đắc Lắc G.4
  • 55: Đắc Lắc G.8, Quảng Nam G.3
  • 60: Quảng Nam G.2
  • 63: Quảng Nam G.4
  • 65: Quảng Nam G.4
  • 68: Đắc Lắc G.4
  • 70: Quảng Nam G.5
  • 75: Đắc Lắc G.3
  • 82: Đắc Lắc G.4
  • 84: Đắc Lắc ĐB
  • 85: Đắc Lắc G.2, Đắc Lắc G.4
  • 91: Đắc Lắc G.4, Đắc Lắc G.6, Quảng Nam G.6
  • 97: Đắc Lắc G.6, Quảng Nam G.4
  • 98: Đắc Lắc G.4