Sổ đầu đuôi XSMT ngày 10/02/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 10/02/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 09
1 10 ×2 14 17 18
2 20 23
3 30 31 ×3 35 36 37 ×2 38 ×2 39
4 40 41 ×2 42 ×2 44 ×3 45 46 47 48
5 50 54 ×3
6 63 66 ×3 67 68 ×2
7 71 72 73 74 75 76
8 80 81 87
9 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Bình Định G.6
  • 09: Quảng Trị G.4
  • 10: Bình Định G.6, Bình Định G.7
  • 14: Bình Định ĐB
  • 17: Bình Định G.4
  • 18: Quảng Bình G.6
  • 20: Quảng Bình G.2
  • 23: Quảng Bình G.4
  • 30: Bình Định G.3
  • 31: Bình Định G.5, Bình Định G.6, Quảng Trị G.7
  • 35: Quảng Bình G.7
  • 36: Quảng Bình G.6
  • 37: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 38: Quảng Bình G.1, Quảng Trị ĐB
  • 39: Quảng Bình G.3
  • 40: Quảng Trị G.4
  • 41: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.3
  • 42: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 44: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 45: Quảng Trị G.5
  • 46: Bình Định G.4
  • 47: Quảng Trị G.6
  • 48: Quảng Bình G.4
  • 50: Quảng Bình G.6
  • 54: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 63: Quảng Bình G.4
  • 66: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 67: Bình Định G.2
  • 68: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 71: Bình Định G.8
  • 72: Bình Định G.4
  • 73: Bình Định G.1
  • 74: Quảng Trị G.2
  • 75: Quảng Bình G.4
  • 76: Quảng Bình ĐB
  • 80: Quảng Trị G.8
  • 81: Quảng Bình G.8
  • 87: Bình Định G.3
  • 97: Bình Định G.4
  • 99: Quảng Bình G.5