Sổ đầu đuôi XSMT ngày 10/03/2016

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 10/03/2016

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 ×2 04 ×2 05 ×2
1 12 13 14 ×2 17 ×2
2 23 ×2 27 28 29
3 34
4 41 45 46 48
5 50 ×2 51 52 53 54 ×2 56 57
6 60 ×2 66 68
7 70 ×3 71 72 ×2 75 78 79 ×2
8 80 84 ×2 86 87 ×2
9 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.7
  • 01: Bình Định G.5, Quảng Trị G.3
  • 04: Bình Định G.1, Quảng Trị G.4
  • 05: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.4
  • 12: Quảng Bình G.4
  • 13: Quảng Trị G.6
  • 14: Bình Định G.3, Quảng Trị G.3
  • 17: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.7
  • 23: Bình Định G.6, Quảng Bình G.5
  • 27: Bình Định G.4
  • 28: Bình Định G.3
  • 29: Bình Định G.4
  • 34: Quảng Trị G.4
  • 41: Bình Định G.4
  • 45: Quảng Trị G.4
  • 46: Quảng Trị G.8
  • 48: Bình Định G.4
  • 50: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.6
  • 51: Quảng Trị G.5
  • 52: Quảng Trị G.4
  • 53: Quảng Bình G.6
  • 54: Bình Định G.4, Quảng Bình ĐB
  • 56: Quảng Bình G.4
  • 57: Quảng Bình G.4
  • 60: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.4
  • 66: Bình Định G.8
  • 68: Quảng Trị G.2
  • 70: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 71: Quảng Trị G.4
  • 72: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
  • 75: Bình Định G.6
  • 78: Quảng Trị G.1
  • 79: Bình Định G.4, Quảng Trị ĐB
  • 80: Bình Định G.4
  • 84: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
  • 86: Quảng Bình G.8
  • 87: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 97: Bình Định G.2
  • 99: Quảng Bình G.6