Sổ đầu đuôi XSMT ngày 10/03/2022

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 10/03/2022

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×3 03 ×2 05 06 ×2 07 ×2
1 10 12 13 19
2 20 ×2 23 ×2 26
3 34 ×3 37 38 39 ×2
4 41 44 45 ×2 47
5 55 59 ×2
6 65 ×2 66 ×2
7 71 78 ×2
8 83 85 86 87 ×2 88 89
9 91 95 97 98 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định ĐB, Bình Định G.3, Quảng Bình G.3
  • 03: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.3
  • 05: Quảng Bình G.6
  • 06: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 07: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.1
  • 10: Quảng Trị G.7
  • 12: Quảng Bình G.4
  • 13: Quảng Trị G.4
  • 19: Quảng Bình G.4
  • 20: Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.6
  • 23: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 26: Quảng Bình ĐB
  • 34: Bình Định G.6, Bình Định G.8, Quảng Trị G.4
  • 37: Quảng Trị G.3
  • 38: Bình Định G.4
  • 39: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.4
  • 41: Quảng Trị G.6
  • 44: Quảng Trị G.8
  • 45: Bình Định G.2, Bình Định G.4
  • 47: Quảng Trị G.6
  • 55: Quảng Trị G.4
  • 59: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 65: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 66: Bình Định G.3, Bình Định G.4
  • 71: Quảng Trị G.6
  • 78: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 83: Quảng Bình G.7
  • 85: Bình Định G.4
  • 86: Bình Định G.4
  • 87: Bình Định G.1, Bình Định G.6
  • 88: Quảng Bình G.8
  • 89: Bình Định G.4
  • 91: Quảng Bình G.5
  • 95: Bình Định G.7
  • 97: Quảng Trị ĐB
  • 98: Quảng Trị G.5
  • 99: Bình Định G.5, Quảng Trị G.2