Sổ đầu đuôi XSMT ngày 10/04/2014
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 10/04/2014
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 03 04 05 07 09 |
| 1 | 12 ×2 13 16 ×2 17 ×3 18 |
| 2 | 23 ×2 24 ×2 29 |
| 3 | 31 33 ×2 36 37 38 39 |
| 4 | 41 42 48 |
| 5 | 50 54 55 ×2 56 58 ×2 |
| 6 | 61 64 66 67 |
| 7 | 70 75 76 79 |
| 8 | 81 82 87 |
| 9 | 90 93 97 ×2 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
- 03: Quảng Bình G.6
- 04: Bình Định G.4
- 05: Quảng Bình G.4
- 07: Quảng Bình G.1
- 09: Quảng Bình ĐB
- 12: Bình Định G.7, Quảng Bình G.4
- 13: Bình Định G.3
- 16: Quảng Bình G.6, Quảng Trị ĐB
- 17: Bình Định G.4, Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.8
- 18: Bình Định G.4
- 23: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.4
- 24: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.7
- 29: Quảng Trị G.6
- 31: Bình Định G.4
- 33: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 36: Bình Định G.2
- 37: Quảng Trị G.6
- 38: Bình Định G.8
- 39: Bình Định G.6
- 41: Quảng Trị G.5
- 42: Quảng Bình G.3
- 48: Bình Định G.1
- 50: Quảng Trị G.1
- 54: Quảng Bình G.6
- 55: Bình Định G.5, Quảng Trị G.3
- 56: Bình Định G.6
- 58: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.4
- 61: Bình Định G.4
- 64: Quảng Bình G.3
- 66: Bình Định G.4
- 67: Quảng Trị G.8
- 70: Quảng Bình G.4
- 75: Bình Định G.6
- 76: Quảng Bình G.4
- 79: Quảng Bình G.5
- 81: Quảng Trị G.4
- 82: Quảng Bình G.7
- 87: Bình Định G.3
- 90: Quảng Trị G.6
- 93: Quảng Trị G.4
- 97: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
- 99: Quảng Bình G.4