Sổ đầu đuôi XSMT ngày 10/04/2023
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 10/04/2023
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 ×2 06 07 ×3 |
| 1 | 11 ×2 16 |
| 2 | 22 25 26 28 |
| 3 | 30 32 34 |
| 4 | 40 41 42 ×2 47 |
| 5 | 50 54 |
| 6 | 63 66 67 68 |
| 7 | 75 78 |
| 8 | 85 86 87 88 |
| 9 | 93 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Phú Yên G.6
- 02: Phú Yên G.4, Phú Yên G.8
- 06: Thừa Thiên Huế G.4
- 07: Phú Yên G.2, Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.7
- 11: Thừa Thiên Huế ĐB, Thừa Thiên Huế G.4
- 16: Thừa Thiên Huế G.4
- 22: Thừa Thiên Huế G.2
- 25: Thừa Thiên Huế G.4
- 26: Thừa Thiên Huế G.6
- 28: Phú Yên G.4
- 30: Phú Yên G.3
- 32: Thừa Thiên Huế G.4
- 34: Phú Yên G.7
- 40: Phú Yên G.4
- 41: Thừa Thiên Huế G.5
- 42: Phú Yên G.3, Thừa Thiên Huế G.8
- 47: Phú Yên G.1
- 50: Thừa Thiên Huế G.4
- 54: Phú Yên G.4
- 63: Thừa Thiên Huế G.3
- 66: Phú Yên G.6
- 67: Phú Yên G.5
- 68: Phú Yên G.4
- 75: Thừa Thiên Huế G.6
- 78: Thừa Thiên Huế G.3
- 85: Thừa Thiên Huế G.1
- 86: Phú Yên G.6
- 87: Phú Yên ĐB
- 88: Thừa Thiên Huế G.4
- 93: Phú Yên G.4
- 96: Thừa Thiên Huế G.6