Sổ đầu đuôi XSMT ngày 10/05/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 10/05/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 ×2 07 08 |
| 1 | 10 18 |
| 2 | 22 ×2 23 25 ×2 |
| 3 | 30 38 |
| 4 | 41 42 ×2 |
| 5 | 50 55 56 58 |
| 6 | 64 67 68 69 |
| 7 | 72 |
| 8 | 80 84 85 86 89 |
| 9 | 90 91 92 93 94 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 06: Phú Yên G.4, Phú Yên G.6
- 07: Thừa Thiên Huế G.4
- 08: Phú Yên G.4
- 10: Phú Yên G.4
- 18: Thừa Thiên Huế G.3
- 22: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.8
- 23: Thừa Thiên Huế G.2
- 25: Phú Yên G.8, Thừa Thiên Huế G.4
- 30: Phú Yên G.4
- 38: Thừa Thiên Huế G.4
- 41: Thừa Thiên Huế G.4
- 42: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.6
- 50: Phú Yên G.4
- 55: Phú Yên G.3
- 56: Phú Yên G.4
- 58: Phú Yên G.2
- 64: Thừa Thiên Huế G.4
- 67: Phú Yên G.6
- 68: Phú Yên ĐB
- 69: Phú Yên G.1
- 72: Thừa Thiên Huế G.3
- 80: Thừa Thiên Huế G.7
- 84: Phú Yên G.5
- 85: Thừa Thiên Huế G.6
- 86: Thừa Thiên Huế G.5
- 89: Phú Yên G.7
- 90: Thừa Thiên Huế ĐB
- 91: Phú Yên G.3
- 92: Phú Yên G.6
- 93: Thừa Thiên Huế G.6
- 94: Thừa Thiên Huế G.1
- 99: Thừa Thiên Huế G.4