Sổ đầu đuôi XSMT ngày 10/05/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 10/05/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 ×3 04 06
1 13 14 16 18 19
2 20 22 ×2 23 ×2 24 ×2 26 28 ×2 29
3 32 ×2 33 39
4 43 45 47 48
5 50 51 ×2 53 54 55 56 59 ×2
6 61 ×2 66 ×2 69
7 77
8 80 82 83 ×2 87 88
9 92 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Trị G.4
  • 02: Bình Định G.4, Bình Định G.5, Quảng Trị G.6
  • 04: Bình Định G.8
  • 06: Quảng Bình G.6
  • 13: Quảng Trị G.6
  • 14: Bình Định G.1
  • 16: Quảng Trị G.5
  • 18: Quảng Trị G.4
  • 19: Quảng Bình G.4
  • 20: Quảng Bình G.8
  • 22: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 23: Bình Định ĐB, Bình Định G.7
  • 24: Bình Định G.4, Bình Định G.4
  • 26: Quảng Trị G.4
  • 28: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.2
  • 29: Quảng Bình G.4
  • 32: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.7
  • 33: Bình Định G.4
  • 39: Quảng Trị G.3
  • 43: Quảng Trị G.3
  • 45: Quảng Bình G.2
  • 47: Bình Định G.6
  • 48: Quảng Bình G.5
  • 50: Bình Định G.4
  • 51: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 53: Bình Định G.4
  • 54: Quảng Bình G.1
  • 55: Bình Định G.6
  • 56: Quảng Trị G.4
  • 59: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.8
  • 61: Bình Định G.3, Quảng Trị G.4
  • 66: Bình Định G.3, Quảng Bình G.4
  • 69: Quảng Trị ĐB
  • 77: Quảng Bình G.4
  • 80: Quảng Trị G.1
  • 82: Quảng Bình ĐB
  • 83: Bình Định G.2, Quảng Bình G.6
  • 87: Quảng Bình G.7
  • 88: Quảng Bình G.4
  • 92: Quảng Bình G.4
  • 98: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6