Sổ đầu đuôi XSMT ngày 10/06/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 10/06/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 03 05 ×2 06 ×3 08 09
1 10 ×2
2 20 21 22 25 27 28 29
3 31 33 35 ×2 37 ×2 38 39 ×3
4 40 42 43
5 57
6 60 ×2 64 66
7 70 74 77 ×2 78 79
8 80 81 83 85 88 ×2
9 91 ×2 94 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Bình G.4
  • 02: Quảng Trị G.4
  • 03: Quảng Bình G.3
  • 05: Bình Định G.4, Quảng Trị G.5
  • 06: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.7
  • 08: Quảng Bình G.4
  • 09: Quảng Bình G.6
  • 10: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 20: Bình Định G.3
  • 21: Quảng Bình G.5
  • 22: Bình Định G.8
  • 25: Bình Định G.6
  • 27: Bình Định G.3
  • 28: Quảng Trị ĐB
  • 29: Quảng Trị G.2
  • 31: Quảng Bình G.4
  • 33: Quảng Bình G.1
  • 35: Bình Định G.4, Bình Định G.4
  • 37: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 38: Quảng Bình G.4
  • 39: Bình Định ĐB, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 40: Quảng Trị G.6
  • 42: Bình Định G.7
  • 43: Quảng Trị G.6
  • 57: Quảng Bình G.8
  • 60: Bình Định G.5, Quảng Trị G.8
  • 64: Quảng Trị G.3
  • 66: Quảng Trị G.3
  • 70: Bình Định G.4
  • 74: Quảng Bình ĐB
  • 77: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.4
  • 78: Bình Định G.4
  • 79: Bình Định G.1
  • 80: Quảng Bình G.2
  • 81: Quảng Bình G.6
  • 83: Bình Định G.6
  • 85: Bình Định G.6
  • 88: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 91: Bình Định G.2, Quảng Bình G.6
  • 94: Quảng Trị G.4
  • 98: Quảng Bình G.3
  • 99: Quảng Bình G.4