Sổ đầu đuôi XSMT ngày 10/07/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 10/07/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 05 09
1 11 14 ×2
2 20 21 22 23 25 ×3 26 27 28 ×2
3 30 31 ×2 34 38 ×2 39
4 45 ×2 49
5 50 51 52 ×2 53 ×2 54 ×2 56 58
6 61
7 71 72 73
8 80 81 82 85 ×2 86 87 88
9 92 94 96 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Bình Định G.4
  • 05: Quảng Trị G.1
  • 09: Bình Định G.6
  • 11: Quảng Bình G.3
  • 14: Bình Định G.4, Quảng Trị G.7
  • 20: Quảng Trị G.4
  • 21: Quảng Bình G.4
  • 22: Quảng Bình G.6
  • 23: Quảng Bình G.4
  • 25: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.3
  • 26: Quảng Bình G.8
  • 27: Bình Định G.4
  • 28: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.3
  • 30: Quảng Trị ĐB
  • 31: Bình Định G.3, Bình Định G.4
  • 34: Quảng Bình G.6
  • 38: Bình Định G.6, Quảng Trị G.3
  • 39: Quảng Trị G.6
  • 45: Bình Định G.3, Bình Định G.7
  • 49: Quảng Trị G.8
  • 50: Quảng Trị G.4
  • 51: Quảng Trị G.4
  • 52: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.4
  • 53: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.5
  • 54: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 56: Quảng Trị G.6
  • 58: Bình Định G.4
  • 61: Bình Định ĐB
  • 71: Quảng Trị G.4
  • 72: Bình Định G.5
  • 73: Quảng Bình G.4
  • 80: Quảng Bình G.4
  • 81: Quảng Bình ĐB
  • 82: Quảng Bình G.4
  • 85: Bình Định G.4, Bình Định G.8
  • 86: Quảng Trị G.6
  • 87: Quảng Bình G.5
  • 88: Bình Định G.4
  • 92: Quảng Bình G.4
  • 94: Quảng Bình G.7
  • 96: Bình Định G.2, Quảng Bình G.6
  • 98: Bình Định G.1