Sổ đầu đuôi XSMT ngày 10/08/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 10/08/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 09 ×2
1 10 11 12 ×2 13 16 ×2
2 25 26 29
3 32 35 39
4 40 47
5 51 54 ×2 55 56
6 66 67
7 72 74 ×2 75 79
8 81 84 88
9 90 91

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Nam G.4
  • 01: Đắc Lắc ĐB
  • 09: Đắc Lắc G.4, Quảng Nam G.6
  • 10: Đắc Lắc G.1
  • 11: Quảng Nam G.2
  • 12: Đắc Lắc G.4, Quảng Nam G.1
  • 13: Quảng Nam G.4
  • 16: Đắc Lắc G.7, Quảng Nam G.8
  • 25: Đắc Lắc G.4
  • 26: Đắc Lắc G.5
  • 29: Quảng Nam G.4
  • 32: Đắc Lắc G.6
  • 35: Quảng Nam G.6
  • 39: Đắc Lắc G.8
  • 40: Quảng Nam G.3
  • 47: Đắc Lắc G.3
  • 51: Quảng Nam G.4
  • 54: Đắc Lắc G.4, Quảng Nam G.6
  • 55: Quảng Nam G.3
  • 56: Quảng Nam G.4
  • 66: Quảng Nam G.5
  • 67: Đắc Lắc G.4
  • 72: Đắc Lắc G.3
  • 74: Đắc Lắc G.4, Đắc Lắc G.6
  • 75: Đắc Lắc G.4
  • 79: Đắc Lắc G.6
  • 81: Đắc Lắc G.2
  • 84: Quảng Nam G.4
  • 88: Quảng Nam G.7
  • 90: Quảng Nam G.4
  • 91: Quảng Nam ĐB