Sổ đầu đuôi XSMT ngày 10/09/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 10/09/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 02 04 08
1 13 ×2 14 ×2 16 17 18
2 22 ×2 23 25 27 28 29
3 30 33 34 35
4 40 ×2 45 46 49
5 50 51 53 ×3 56 58
6 64 ×2 66
7 73 75 77 78 ×2 79
8 81 86 88
9 92 93 96 ×2 97 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.3, Quảng Trị G.6
  • 01: Bình Định G.4
  • 02: Quảng Trị G.4
  • 04: Quảng Bình G.4
  • 08: Quảng Trị G.4
  • 13: Bình Định G.5, Quảng Trị G.4
  • 14: Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.6
  • 16: Quảng Bình G.4
  • 17: Bình Định G.6
  • 18: Quảng Trị G.8
  • 22: Bình Định G.4, Quảng Trị ĐB
  • 23: Quảng Trị G.4
  • 25: Bình Định G.7
  • 27: Quảng Bình G.8
  • 28: Bình Định G.3
  • 29: Quảng Bình G.4
  • 30: Quảng Trị G.4
  • 33: Bình Định G.4
  • 34: Quảng Bình G.4
  • 35: Bình Định G.1
  • 40: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.3
  • 45: Quảng Trị G.4
  • 46: Quảng Bình G.4
  • 49: Bình Định G.8
  • 50: Bình Định G.6
  • 51: Quảng Trị G.3
  • 53: Bình Định G.4, Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.6
  • 56: Quảng Trị G.5
  • 58: Bình Định G.4
  • 64: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 66: Quảng Trị G.1
  • 73: Quảng Trị G.4
  • 75: Bình Định G.6
  • 77: Quảng Bình G.1
  • 78: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.7
  • 79: Quảng Bình G.6
  • 81: Quảng Trị G.3
  • 86: Quảng Trị G.6
  • 88: Quảng Bình G.3
  • 92: Quảng Bình G.2
  • 93: Bình Định G.2
  • 96: Bình Định ĐB, Bình Định G.4
  • 97: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.7