Sổ đầu đuôi XSMT ngày 10/09/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 10/09/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 04 ×2 05 06 07 ×2
1 10 11 13 15 ×2 17
2 20 24 27 28 ×2 29
3 33 34 35 36 37 38 39
4 42 43
5 50 54 ×3 58 59
6 61 63 64 ×2 65 ×2 67
7 71 72 ×2 73 74 76 78
8 87 88
9 92 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Khánh Hòa G.4
  • 03: Khánh Hòa G.2
  • 04: Thừa Thiên Huế G.3, Thừa Thiên Huế G.4
  • 05: Kon Tum G.2
  • 06: Thừa Thiên Huế G.6
  • 07: Khánh Hòa G.4, Kon Tum G.4
  • 10: Kon Tum G.6
  • 11: Kon Tum G.6
  • 13: Khánh Hòa G.5
  • 15: Khánh Hòa G.4, Kon Tum G.7
  • 17: Khánh Hòa G.6
  • 20: Khánh Hòa G.8
  • 24: Thừa Thiên Huế G.4
  • 27: Kon Tum G.1
  • 28: Kon Tum G.4, Thừa Thiên Huế G.6
  • 29: Thừa Thiên Huế G.4
  • 33: Khánh Hòa G.4
  • 34: Kon Tum G.8
  • 35: Khánh Hòa G.6
  • 36: Thừa Thiên Huế ĐB
  • 37: Khánh Hòa G.4
  • 38: Kon Tum G.4
  • 39: Kon Tum ĐB
  • 42: Kon Tum G.5
  • 43: Thừa Thiên Huế G.4
  • 50: Khánh Hòa ĐB
  • 54: Khánh Hòa G.1, Kon Tum G.3, Thừa Thiên Huế G.4
  • 58: Thừa Thiên Huế G.3
  • 59: Khánh Hòa G.3
  • 61: Kon Tum G.6
  • 63: Thừa Thiên Huế G.5
  • 64: Kon Tum G.4, Kon Tum G.4
  • 65: Khánh Hòa G.4, Thừa Thiên Huế G.1
  • 67: Thừa Thiên Huế G.4
  • 71: Khánh Hòa G.3
  • 72: Kon Tum G.4, Thừa Thiên Huế G.4
  • 73: Khánh Hòa G.7
  • 74: Kon Tum G.4
  • 76: Thừa Thiên Huế G.2
  • 78: Thừa Thiên Huế G.8
  • 87: Thừa Thiên Huế G.7
  • 88: Khánh Hòa G.6
  • 92: Kon Tum G.3, Thừa Thiên Huế G.6
  • 98: Khánh Hòa G.4