Sổ đầu đuôi XSMT ngày 10/09/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 10/09/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 02 ×3 04 06 07
1 12 17 18 19
2 25 28 ×2 29
3 30 32 35
4 40 41 42 43 44 ×2 45 47 49
5 50 57 58 59
6 62 63 64 67 68
7 70 ×2 72 74 75 77
8 80 81 83 ×2 85 88
9 90 95 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.6, Quảng Trị G.3
  • 01: Bình Định G.2
  • 02: Bình Định G.6, Bình Định G.7, Quảng Trị G.7
  • 04: Bình Định G.4
  • 06: Bình Định ĐB
  • 07: Quảng Bình G.4
  • 12: Bình Định G.4
  • 17: Quảng Trị G.4
  • 18: Quảng Trị G.2
  • 19: Quảng Trị G.4
  • 25: Quảng Bình G.6
  • 28: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.1
  • 29: Quảng Bình G.7
  • 30: Quảng Bình G.6
  • 32: Bình Định G.1
  • 35: Quảng Trị G.6
  • 40: Quảng Bình G.3
  • 41: Quảng Trị G.5
  • 42: Bình Định G.5
  • 43: Quảng Bình G.6
  • 44: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.6
  • 45: Bình Định G.3
  • 47: Quảng Bình G.4
  • 49: Bình Định G.3
  • 50: Quảng Bình G.4
  • 57: Bình Định G.4
  • 58: Bình Định G.4
  • 59: Quảng Bình G.4
  • 62: Quảng Bình G.8
  • 63: Quảng Bình ĐB
  • 64: Quảng Bình G.4
  • 67: Quảng Bình G.3
  • 68: Quảng Trị G.4
  • 70: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.4
  • 72: Quảng Trị G.6
  • 74: Quảng Bình G.2
  • 75: Quảng Trị G.4
  • 77: Bình Định G.8
  • 80: Quảng Trị ĐB
  • 81: Bình Định G.6
  • 83: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 85: Bình Định G.4
  • 88: Quảng Trị G.8
  • 90: Bình Định G.4
  • 95: Quảng Trị G.3
  • 98: Quảng Trị G.4
  • 99: Quảng Bình G.4