Sổ đầu đuôi XSMT ngày 10/10/2019

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 10/10/2019

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 03 07
1 13 14 15 17 ×2
2 20 ×2 22 28
3 32 33 38 39
4 43 44 46
5 50 57 ×3
6 60 ×2 61 63 66 67
7 76 ×3 78 79
8 80 82 83 ×2 86 88 ×2
9 91 ×2 93 ×3 94 95 ×4 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.6
  • 01: Quảng Trị G.3
  • 03: Quảng Bình G.8
  • 07: Bình Định G.5
  • 13: Quảng Bình G.3
  • 14: Quảng Trị G.7
  • 15: Quảng Trị G.2
  • 17: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 20: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 22: Bình Định G.4
  • 28: Bình Định G.4
  • 32: Quảng Trị G.4
  • 33: Quảng Trị G.6
  • 38: Quảng Bình G.3
  • 39: Quảng Bình G.4
  • 43: Quảng Bình G.5
  • 44: Bình Định G.1
  • 46: Quảng Bình G.4
  • 50: Quảng Trị ĐB
  • 57: Bình Định G.4, Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.4
  • 60: Bình Định G.3, Bình Định G.8
  • 61: Bình Định G.6
  • 63: Bình Định G.7
  • 66: Quảng Bình G.6
  • 67: Bình Định G.6
  • 76: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.5
  • 78: Quảng Bình G.7
  • 79: Quảng Bình ĐB
  • 80: Bình Định G.4
  • 82: Bình Định G.2
  • 83: Bình Định G.3, Quảng Bình G.4
  • 86: Quảng Bình G.1
  • 88: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 91: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.4
  • 93: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.8
  • 94: Quảng Trị G.4
  • 95: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.1
  • 97: Quảng Trị G.4
  • 98: Quảng Trị G.4