Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/01/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/01/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 ×2 04 ×2 05 ×4 08 |
| 1 | 10 13 16 |
| 2 | 20 25 |
| 3 | 32 33 |
| 4 | 40 44 47 ×2 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60 63 |
| 7 | 70 ×3 71 75 |
| 8 | 80 ×2 82 ×2 85 |
| 9 | 95 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Phú Yên G.2
- 03: Phú Yên G.7, Thừa Thiên Huế G.4
- 04: Phú Yên G.3, Phú Yên G.5
- 05: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.2, Thừa Thiên Huế G.5, Thừa Thiên Huế G.8
- 08: Phú Yên G.4
- 10: Thừa Thiên Huế G.4
- 13: Thừa Thiên Huế G.3
- 16: Thừa Thiên Huế G.7
- 20: Thừa Thiên Huế G.4
- 25: Phú Yên G.4
- 32: Phú Yên G.6
- 33: Thừa Thiên Huế G.3
- 40: Thừa Thiên Huế G.4
- 44: Thừa Thiên Huế G.1
- 47: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế ĐB
- 48: Phú Yên ĐB
- 50: Phú Yên G.4
- 60: Phú Yên G.4
- 63: Thừa Thiên Huế G.4
- 70: Phú Yên G.3, Phú Yên G.6, Phú Yên G.6
- 71: Phú Yên G.4
- 75: Thừa Thiên Huế G.6
- 80: Phú Yên G.1, Thừa Thiên Huế G.6
- 82: Phú Yên G.8, Thừa Thiên Huế G.4
- 85: Thừa Thiên Huế G.6
- 95: Thừa Thiên Huế G.4