Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/01/2016

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/01/2016

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 05 ×2 06
1 10 13 14 17 ×2
2 22 23 24 27
3 31 37
4 40 41 46 47
5 53 54
6 61 62 ×2
7 71
8 84 85 86 ×2 87 88 ×2
9 91 92 96 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Thừa Thiên Huế G.3
  • 05: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.8
  • 06: Phú Yên G.3
  • 10: Thừa Thiên Huế G.1
  • 13: Thừa Thiên Huế G.4
  • 14: Phú Yên G.2
  • 17: Phú Yên G.5, Phú Yên G.7
  • 22: Thừa Thiên Huế G.2
  • 23: Thừa Thiên Huế G.4
  • 24: Thừa Thiên Huế G.4
  • 27: Thừa Thiên Huế G.6
  • 31: Thừa Thiên Huế G.6
  • 37: Phú Yên G.1
  • 40: Thừa Thiên Huế G.3
  • 41: Phú Yên G.8
  • 46: Phú Yên G.4
  • 47: Phú Yên G.4
  • 53: Phú Yên G.6
  • 54: Thừa Thiên Huế G.4
  • 61: Phú Yên G.6
  • 62: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế G.6
  • 71: Phú Yên G.4
  • 84: Thừa Thiên Huế G.4
  • 85: Phú Yên G.4
  • 86: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.4
  • 87: Thừa Thiên Huế ĐB
  • 88: Phú Yên ĐB, Phú Yên G.4
  • 91: Phú Yên G.3
  • 92: Thừa Thiên Huế G.5
  • 96: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.7