Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/01/2018

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/01/2018

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 04 ×2 05
1 10 12 ×2 14 15
2 23 24 26
3 31 33 ×3 36 37 38
4 40 44 ×2 46 48
5 50 52 57 58 ×2 59 ×2
6 61 65 68
7 73 76 ×2 78 79
8 80 84 ×2 85 ×3 88
9 90 91 ×2 95 96 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.4
  • 03: Quảng Bình G.4
  • 04: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 05: Quảng Bình ĐB
  • 10: Bình Định ĐB
  • 12: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.4
  • 14: Quảng Bình G.4
  • 15: Bình Định G.2
  • 23: Quảng Bình G.4
  • 24: Quảng Bình G.1
  • 26: Quảng Trị G.7
  • 31: Bình Định G.8
  • 33: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.1
  • 36: Quảng Bình G.6
  • 37: Quảng Trị G.2
  • 38: Bình Định G.4
  • 40: Quảng Trị G.4
  • 44: Bình Định G.4, Quảng Bình G.8
  • 46: Bình Định G.4
  • 48: Bình Định G.4
  • 50: Quảng Trị G.6
  • 52: Bình Định G.6
  • 57: Quảng Trị G.4
  • 58: Bình Định G.4, Quảng Bình G.5
  • 59: Bình Định G.4, Bình Định G.5
  • 61: Quảng Trị ĐB
  • 65: Quảng Trị G.4
  • 68: Quảng Trị G.4
  • 73: Quảng Trị G.3
  • 76: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
  • 78: Quảng Trị G.5
  • 79: Bình Định G.3
  • 80: Bình Định G.7
  • 84: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.6
  • 85: Bình Định G.3, Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 88: Quảng Bình G.2
  • 90: Quảng Trị G.8
  • 91: Bình Định G.1, Quảng Trị G.4
  • 95: Quảng Bình G.4
  • 96: Quảng Bình G.4
  • 99: Bình Định G.6, Quảng Bình G.3