Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/01/2024

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/01/2024

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 03 ×2 05 06 08 09
1 12 ×2 15 ×2 16 17
2 29
3 30 35 36 37 ×2
4 43 46 ×3
5 51 53 54 55 56 58 59
6 61 ×2 62 65 66 ×2 69
7 72 74 76
8 80 81 ×2 83 84 86 88
9 92 96 ×2 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.6
  • 01: Quảng Bình G.4
  • 02: Quảng Bình G.6
  • 03: Bình Định G.5, Quảng Trị G.4
  • 05: Quảng Bình G.4
  • 06: Bình Định G.4
  • 08: Quảng Trị G.4
  • 09: Quảng Trị G.5
  • 12: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.7
  • 15: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 16: Quảng Bình G.3
  • 17: Quảng Bình G.1
  • 29: Bình Định G.4
  • 30: Quảng Trị G.8
  • 35: Quảng Trị ĐB
  • 36: Quảng Trị G.3
  • 37: Bình Định G.4, Bình Định G.4
  • 43: Quảng Trị G.3
  • 46: Bình Định G.1, Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.6
  • 51: Quảng Trị G.1
  • 53: Bình Định G.2
  • 54: Bình Định G.6
  • 55: Quảng Bình G.4
  • 56: Bình Định G.4
  • 58: Bình Định G.6
  • 59: Bình Định G.4
  • 61: Bình Định ĐB, Bình Định G.4
  • 62: Bình Định G.7
  • 65: Quảng Bình G.4
  • 66: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.7
  • 69: Quảng Trị G.4
  • 72: Quảng Trị G.4
  • 74: Quảng Trị G.6
  • 76: Quảng Bình G.4
  • 80: Bình Định G.6
  • 81: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.8
  • 83: Quảng Bình G.4
  • 84: Bình Định G.3
  • 86: Quảng Trị G.2
  • 88: Quảng Bình G.5
  • 92: Quảng Trị G.4
  • 96: Bình Định G.3, Quảng Trị G.6
  • 98: Bình Định G.8, Quảng Trị G.4