Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/01/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/01/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01
1 11 12 15 16 17
2 23 ×2 25 26
3 35 37 39
4 40 41 ×2 42 44 46 47
5 50 ×2 51 56 57
6 60 ×2 61 63 64 ×2
7 73 74 75 ×2 76 77
8 80 83 84 ×3 85 89
9 90 ×2 92 93 96 ×2 98 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kon Tum G.4
  • 01: Khánh Hòa G.4
  • 11: Khánh Hòa G.6
  • 12: Khánh Hòa G.4
  • 15: Thừa Thiên Huế ĐB
  • 16: Kon Tum G.5
  • 17: Khánh Hòa G.3
  • 23: Kon Tum G.8, Thừa Thiên Huế G.4
  • 25: Thừa Thiên Huế G.8
  • 26: Thừa Thiên Huế G.4
  • 35: Thừa Thiên Huế G.4
  • 37: Khánh Hòa G.8
  • 39: Kon Tum G.6
  • 40: Kon Tum G.4
  • 41: Khánh Hòa G.2, Thừa Thiên Huế G.4
  • 42: Kon Tum G.1
  • 44: Kon Tum G.4
  • 46: Khánh Hòa ĐB
  • 47: Kon Tum G.2
  • 50: Kon Tum G.6, Kon Tum G.6
  • 51: Khánh Hòa G.5
  • 56: Khánh Hòa G.1
  • 57: Thừa Thiên Huế G.6
  • 60: Kon Tum G.4, Thừa Thiên Huế G.7
  • 61: Khánh Hòa G.4
  • 63: Kon Tum ĐB
  • 64: Kon Tum G.3, Thừa Thiên Huế G.2
  • 73: Thừa Thiên Huế G.4
  • 74: Kon Tum G.7
  • 75: Khánh Hòa G.6, Kon Tum G.4
  • 76: Thừa Thiên Huế G.4
  • 77: Thừa Thiên Huế G.4
  • 80: Kon Tum G.4
  • 83: Khánh Hòa G.3
  • 84: Thừa Thiên Huế G.1, Thừa Thiên Huế G.3, Thừa Thiên Huế G.5
  • 85: Khánh Hòa G.4
  • 89: Kon Tum G.4
  • 90: Kon Tum G.3, Thừa Thiên Huế G.3
  • 92: Khánh Hòa G.4
  • 93: Khánh Hòa G.7
  • 96: Khánh Hòa G.4, Khánh Hòa G.4
  • 98: Thừa Thiên Huế G.6
  • 99: Khánh Hòa G.6, Thừa Thiên Huế G.6