Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/02/2016

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/02/2016

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 04 07 09 ×2
1 18
2 20 21 22 23 24 28 ×2
3 30 ×2 34 ×3 35 37 39
4 44 45 47 ×2
5 50 ×2 52 54 57
6 60 61 62 ×3 67 68 ×2
7 75 ×2 79 ×2
8 82 86 ×2 87 89
9 90 ×2 92 94 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.6
  • 01: Bình Định G.4
  • 02: Quảng Bình G.4
  • 04: Quảng Bình G.4
  • 07: Quảng Bình G.3
  • 09: Bình Định G.7, Quảng Trị G.4
  • 18: Bình Định ĐB
  • 20: Quảng Trị G.4
  • 21: Quảng Bình G.4
  • 22: Bình Định G.6
  • 23: Quảng Trị G.4
  • 24: Quảng Bình G.1
  • 28: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 30: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.7
  • 34: Bình Định G.3, Bình Định G.3, Quảng Bình G.6
  • 35: Quảng Bình G.5
  • 37: Bình Định G.4
  • 39: Bình Định G.1
  • 44: Quảng Bình G.7
  • 45: Quảng Trị G.1
  • 47: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 50: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
  • 52: Quảng Trị ĐB
  • 54: Quảng Bình G.4
  • 57: Bình Định G.2
  • 60: Bình Định G.8
  • 61: Quảng Bình G.8
  • 62: Bình Định G.4, Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 67: Bình Định G.6
  • 68: Bình Định G.4, Quảng Bình G.2
  • 75: Bình Định G.5, Quảng Trị G.8
  • 79: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 82: Quảng Trị G.5
  • 86: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
  • 87: Bình Định G.4
  • 89: Quảng Trị G.6
  • 90: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.6
  • 92: Quảng Trị G.6
  • 94: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4