Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/03/2021

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/03/2021

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 05 06 ×2
1 14 18
2 21 22 25 ×2 27
3 30 31 33 38 39
4 41 44 45 46 47 48 49 ×2
5 50 52 53 54 55 56 ×3 57 ×2
6 63 66 67 68 69
7 70 76 79
8 82 ×3 84 ×2 86 88
9 90 94 97 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Quảng Trị G.7
  • 05: Quảng Trị G.3
  • 06: Bình Định G.4, Quảng Trị G.1
  • 14: Quảng Bình G.4
  • 18: Bình Định G.4
  • 21: Quảng Bình ĐB
  • 22: Bình Định G.3
  • 25: Bình Định G.3, Quảng Bình G.6
  • 27: Bình Định G.4
  • 30: Bình Định G.8
  • 31: Bình Định G.2
  • 33: Quảng Bình G.4
  • 38: Quảng Bình G.5
  • 39: Bình Định G.4
  • 41: Bình Định G.5
  • 44: Bình Định G.4
  • 45: Bình Định G.6
  • 46: Quảng Bình G.7
  • 47: Quảng Trị G.3
  • 48: Quảng Bình G.6
  • 49: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.4
  • 50: Bình Định G.4
  • 52: Quảng Trị G.2
  • 53: Bình Định G.4
  • 54: Quảng Bình G.3
  • 55: Quảng Bình G.4
  • 56: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 57: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
  • 63: Quảng Bình G.4
  • 66: Quảng Trị G.4
  • 67: Quảng Bình G.4
  • 68: Quảng Bình G.3
  • 69: Quảng Trị G.6
  • 70: Quảng Bình G.4
  • 76: Bình Định G.1
  • 79: Bình Định G.7
  • 82: Quảng Trị G.5, Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.8
  • 84: Bình Định G.6, Bình Định G.6
  • 86: Bình Định ĐB
  • 88: Quảng Trị G.4
  • 90: Quảng Trị ĐB
  • 94: Quảng Bình G.1
  • 97: Quảng Trị G.4
  • 99: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6