Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/03/2024
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/03/2024
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 06 |
| 1 | 11 ×2 12 ×2 15 19 |
| 2 | 24 27 28 29 |
| 3 | 35 38 |
| 4 | 43 46 |
| 5 | 51 53 55 56 57 58 |
| 6 | 61 62 ×2 66 |
| 7 | — |
| 8 | 80 ×2 83 ×2 84 85 86 |
| 9 | 92 ×2 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Thừa Thiên Huế G.8
- 06: Thừa Thiên Huế G.6
- 11: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế G.4
- 12: Phú Yên G.3, Phú Yên G.5
- 15: Phú Yên G.4
- 19: Thừa Thiên Huế G.5
- 24: Phú Yên G.4
- 27: Thừa Thiên Huế G.6
- 28: Phú Yên G.4
- 29: Thừa Thiên Huế G.4
- 35: Thừa Thiên Huế G.4
- 38: Thừa Thiên Huế G.4
- 43: Phú Yên G.3
- 46: Phú Yên G.7
- 51: Phú Yên G.4
- 53: Thừa Thiên Huế G.1
- 55: Thừa Thiên Huế G.3
- 56: Thừa Thiên Huế ĐB
- 57: Phú Yên ĐB
- 58: Phú Yên G.4
- 61: Phú Yên G.6
- 62: Phú Yên G.4, Phú Yên G.6
- 66: Thừa Thiên Huế G.4
- 80: Phú Yên G.8, Thừa Thiên Huế G.3
- 83: Phú Yên G.2, Thừa Thiên Huế G.2
- 84: Phú Yên G.1
- 85: Thừa Thiên Huế G.4
- 86: Phú Yên G.4
- 92: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.7
- 98: Thừa Thiên Huế G.6