Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/04/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/04/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00
1 10 12 ×3 13 ×2 16 18
2 20 23 25 26 ×2 29
3 32 33 36
4 46 48
5 51 54 56 59
6 60 63 68
7 70 71 73 76
8 83 85
9 92 95 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Thừa Thiên Huế G.4
  • 10: Phú Yên G.4
  • 12: Phú Yên G.3, Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.4
  • 13: Phú Yên G.4, Phú Yên G.4
  • 16: Thừa Thiên Huế G.4
  • 18: Phú Yên G.4
  • 20: Thừa Thiên Huế G.3
  • 23: Phú Yên G.6
  • 25: Thừa Thiên Huế G.8
  • 26: Phú Yên G.4, Phú Yên G.6
  • 29: Phú Yên G.4
  • 32: Thừa Thiên Huế ĐB
  • 33: Thừa Thiên Huế G.4
  • 36: Phú Yên G.3
  • 46: Phú Yên G.7
  • 48: Thừa Thiên Huế G.6
  • 51: Thừa Thiên Huế G.1
  • 54: Thừa Thiên Huế G.4
  • 56: Phú Yên G.1
  • 59: Thừa Thiên Huế G.7
  • 60: Phú Yên G.2
  • 63: Thừa Thiên Huế G.2
  • 68: Thừa Thiên Huế G.6
  • 70: Thừa Thiên Huế G.3
  • 71: Thừa Thiên Huế G.4
  • 73: Phú Yên G.5
  • 76: Thừa Thiên Huế G.5
  • 83: Thừa Thiên Huế G.6
  • 85: Phú Yên G.4
  • 92: Phú Yên ĐB
  • 95: Phú Yên G.6
  • 98: Phú Yên G.8