Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/04/2016
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/04/2016
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 09 ×2 |
| 1 | 11 ×2 |
| 2 | 22 25 |
| 3 | 30 34 37 |
| 4 | 41 42 43 47 49 |
| 5 | 51 ×2 52 ×2 57 |
| 6 | 60 61 62 ×2 63 66 67 |
| 7 | 71 73 75 76 |
| 8 | 85 |
| 9 | 91 93 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Thừa Thiên Huế G.8
- 04: Thừa Thiên Huế G.6
- 09: Phú Yên ĐB, Phú Yên G.6
- 11: Phú Yên G.4, Phú Yên G.7
- 22: Phú Yên G.2
- 25: Thừa Thiên Huế G.3
- 30: Thừa Thiên Huế G.2
- 34: Thừa Thiên Huế G.4
- 37: Thừa Thiên Huế G.3
- 41: Phú Yên G.4
- 42: Phú Yên G.4
- 43: Thừa Thiên Huế G.6
- 47: Phú Yên G.3
- 49: Phú Yên G.4
- 51: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.6
- 52: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.7
- 57: Thừa Thiên Huế ĐB
- 60: Phú Yên G.5
- 61: Thừa Thiên Huế G.4
- 62: Phú Yên G.3, Thừa Thiên Huế G.4
- 63: Phú Yên G.4
- 66: Thừa Thiên Huế G.5
- 67: Phú Yên G.1
- 71: Phú Yên G.8
- 73: Thừa Thiên Huế G.4
- 75: Phú Yên G.6
- 76: Thừa Thiên Huế G.4
- 85: Thừa Thiên Huế G.4
- 91: Thừa Thiên Huế G.1
- 93: Phú Yên G.6
- 98: Phú Yên G.4