Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/04/2019

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/04/2019

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 ×3 03 06 09
1 10 ×2 17 ×2
2 21 23 ×2 25 26 29
3 30 ×2 33 36
4 41 42 ×2 44 ×2 48 ×3 49
5 54 55 ×3 57
6 61 ×2 67 68
7 70 73 76
8 80 81 85 86 ×2 87
9 91 92 93 96 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.3
  • 01: Bình Định G.2, Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 03: Quảng Bình G.6
  • 06: Quảng Trị G.4
  • 09: Quảng Trị G.4
  • 10: Quảng Bình G.4, Quảng Trị ĐB
  • 17: Bình Định G.3, Quảng Bình G.5
  • 21: Bình Định G.4
  • 23: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.3
  • 25: Quảng Bình G.4
  • 26: Bình Định ĐB
  • 29: Quảng Trị G.4
  • 30: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.5
  • 33: Bình Định G.5
  • 36: Quảng Trị G.4
  • 41: Bình Định G.6
  • 42: Bình Định G.1, Bình Định G.4
  • 44: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.2
  • 48: Bình Định G.3, Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.4
  • 49: Bình Định G.4
  • 54: Bình Định G.7
  • 55: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 57: Bình Định G.4
  • 61: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 67: Quảng Trị G.7
  • 68: Quảng Trị G.4
  • 70: Quảng Bình G.7
  • 73: Quảng Trị G.6
  • 76: Bình Định G.6
  • 80: Bình Định G.4
  • 81: Quảng Bình G.4
  • 85: Quảng Bình G.3
  • 86: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.1
  • 87: Bình Định G.8
  • 91: Bình Định G.6
  • 92: Quảng Trị G.8
  • 93: Quảng Bình G.4
  • 96: Quảng Trị G.3
  • 97: Quảng Bình G.8
  • 98: Quảng Trị G.4