Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/04/2024

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/04/2024

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 05
1 12 ×3 13 14 ×2 15 16 ×2 19
2 20 21 22 23
3 30 31 32 33 ×2 35 36 38 ×3 39
4 40 41 ×2 42 45
5 50 51 52 55
6 61 65 66 68
7 76 78 79
8 81 82 ×2 83 84 89
9 90 ×3 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Trị ĐB
  • 05: Quảng Trị G.2
  • 12: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.7
  • 13: Quảng Trị G.6
  • 14: Bình Định G.2, Quảng Bình G.1
  • 15: Quảng Bình G.5
  • 16: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.5
  • 19: Quảng Trị G.4
  • 20: Quảng Bình G.6
  • 21: Quảng Bình G.7
  • 22: Quảng Trị G.4
  • 23: Quảng Trị G.3
  • 30: Quảng Trị G.3
  • 31: Quảng Trị G.4
  • 32: Quảng Bình G.4
  • 33: Bình Định G.4, Bình Định G.4
  • 35: Bình Định G.3
  • 36: Quảng Trị G.4
  • 38: Bình Định G.3, Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.4
  • 39: Quảng Trị G.6
  • 40: Bình Định G.8
  • 41: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 42: Quảng Bình G.6
  • 45: Quảng Trị G.1
  • 50: Quảng Bình G.8
  • 51: Quảng Bình G.3
  • 52: Quảng Bình G.4
  • 55: Quảng Bình G.4
  • 61: Quảng Bình G.4
  • 65: Bình Định G.5
  • 66: Quảng Trị G.4
  • 68: Bình Định G.6
  • 76: Quảng Bình ĐB
  • 78: Bình Định G.7
  • 79: Bình Định G.4
  • 81: Bình Định ĐB
  • 82: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 83: Bình Định G.4
  • 84: Quảng Trị G.8
  • 89: Bình Định G.1
  • 90: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 97: Quảng Bình G.4
  • 99: Bình Định G.4