Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/05/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/05/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 03 ×2 |
| 1 | 13 19 |
| 2 | 20 22 ×2 23 24 ×2 26 |
| 3 | 30 34 37 |
| 4 | 41 42 43 48 |
| 5 | 52 56 |
| 6 | 63 65 69 |
| 7 | 70 72 74 75 |
| 8 | 82 86 |
| 9 | 90 91 93 96 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.6
- 03: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 13: Thừa Thiên Huế G.1
- 19: Thừa Thiên Huế G.2
- 20: Phú Yên G.6
- 22: Phú Yên G.4, Phú Yên G.4
- 23: Thừa Thiên Huế G.3
- 24: Phú Yên G.1, Thừa Thiên Huế ĐB
- 26: Thừa Thiên Huế G.6
- 30: Phú Yên G.6
- 34: Thừa Thiên Huế G.8
- 37: Thừa Thiên Huế G.3
- 41: Phú Yên ĐB
- 42: Thừa Thiên Huế G.5
- 43: Phú Yên G.6
- 48: Thừa Thiên Huế G.4
- 52: Phú Yên G.4
- 56: Phú Yên G.7
- 63: Thừa Thiên Huế G.7
- 65: Thừa Thiên Huế G.6
- 69: Phú Yên G.3
- 70: Phú Yên G.2
- 72: Thừa Thiên Huế G.4
- 74: Thừa Thiên Huế G.4
- 75: Phú Yên G.8
- 82: Phú Yên G.3
- 86: Thừa Thiên Huế G.4
- 90: Thừa Thiên Huế G.4
- 91: Phú Yên G.4
- 93: Phú Yên G.5
- 96: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4