Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/06/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/06/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 09
1 12 13 15 ×2 18 ×2
2 20 ×2 25 26 27 ×3 28 29
3 30 31 ×2 37
4 43 47
5 50 51 56 ×2 58
6 60 ×3 65
7 71 74 76 ×2 77 78 ×2
8 81 82 84 ×2 86 87 88 89
9 92 ×3 96 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.8
  • 09: Quảng Trị G.3
  • 12: Quảng Bình G.7
  • 13: Quảng Bình G.6
  • 15: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 18: Bình Định G.5, Quảng Trị G.6
  • 20: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.6
  • 25: Quảng Trị ĐB
  • 26: Quảng Trị G.7
  • 27: Bình Định G.4, Bình Định G.4, Bình Định G.8
  • 28: Quảng Trị G.4
  • 29: Quảng Bình G.3
  • 30: Quảng Trị G.5
  • 31: Bình Định G.3, Quảng Trị G.4
  • 37: Bình Định G.1
  • 43: Quảng Trị G.4
  • 47: Quảng Trị G.4
  • 50: Bình Định G.6
  • 51: Bình Định G.4
  • 56: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.4
  • 58: Bình Định G.3
  • 60: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 65: Quảng Bình G.6
  • 71: Quảng Trị G.6
  • 74: Bình Định G.4
  • 76: Bình Định G.4, Quảng Bình G.5
  • 77: Quảng Bình G.3
  • 78: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 81: Bình Định G.7
  • 82: Quảng Trị G.4
  • 84: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 86: Bình Định G.6
  • 87: Quảng Trị G.8
  • 88: Quảng Trị G.2
  • 89: Bình Định G.2
  • 92: Bình Định G.4, Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.4
  • 96: Bình Định ĐB
  • 97: Quảng Bình G.6
  • 98: Bình Định G.6