Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/06/2020
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/06/2020
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 05 07 08 09 |
| 1 | 12 13 17 19 |
| 2 | 20 24 25 29 |
| 3 | 30 32 35 36 38 ×2 |
| 4 | 41 ×2 43 46 49 ×2 |
| 5 | 51 56 57 58 |
| 6 | 60 61 ×3 |
| 7 | 73 74 ×4 75 76 79 |
| 8 | 80 ×3 82 85 86 ×2 87 ×2 88 |
| 9 | 92 93 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Bình Định G.4
- 03: Quảng Trị G.6
- 05: Bình Định G.4
- 07: Quảng Trị G.3
- 08: Quảng Bình G.4
- 09: Quảng Bình G.4
- 12: Bình Định ĐB
- 13: Bình Định G.5
- 17: Quảng Trị G.5
- 19: Quảng Bình G.4
- 20: Bình Định G.6
- 24: Bình Định G.6
- 25: Quảng Trị G.8
- 29: Quảng Trị G.1
- 30: Bình Định G.3
- 32: Bình Định G.1
- 35: Quảng Trị G.2
- 36: Quảng Trị G.6
- 38: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.7
- 41: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.4
- 43: Quảng Trị G.4
- 46: Bình Định G.4
- 49: Bình Định G.4, Quảng Bình G.7
- 51: Bình Định G.4
- 56: Bình Định G.2
- 57: Bình Định G.6
- 58: Bình Định G.8
- 60: Quảng Bình G.6
- 61: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
- 73: Quảng Bình G.3
- 74: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
- 75: Bình Định G.3
- 76: Quảng Bình G.4
- 79: Quảng Trị G.4
- 80: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
- 82: Quảng Bình G.2
- 85: Quảng Bình G.8
- 86: Quảng Bình G.3, Quảng Trị ĐB
- 87: Bình Định G.7, Quảng Bình G.4
- 88: Quảng Bình G.4
- 92: Quảng Bình G.6
- 93: Quảng Bình G.1