Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/07/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/07/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 03 04 05 ×2 07 08 ×3
1 12 13 ×2 14 16 19
2 22 25 29
3 38
4 40 41 43 44 46
5 50 53 55 ×3 56 59
6 60 61 ×2 62 63 64 65
7 71 72
8 80 82 ×3 83 ×2 84 88 89 ×2
9 95 96 97

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 03: Bình Định G.4
  • 04: Quảng Trị G.6
  • 05: Bình Định G.6, Bình Định G.7
  • 07: Quảng Bình G.6
  • 08: Bình Định G.1, Bình Định G.3, Bình Định G.4
  • 12: Quảng Trị G.5
  • 13: Bình Định G.5, Quảng Trị G.4
  • 14: Quảng Bình G.5
  • 16: Quảng Trị G.3
  • 19: Quảng Bình G.3
  • 22: Bình Định G.6
  • 25: Quảng Bình G.4
  • 29: Quảng Bình G.1
  • 38: Quảng Trị G.3
  • 40: Quảng Bình G.4
  • 41: Quảng Trị G.2
  • 43: Quảng Trị G.4
  • 44: Quảng Bình G.8
  • 46: Bình Định G.4
  • 50: Quảng Trị G.1
  • 53: Quảng Bình ĐB
  • 55: Bình Định G.3, Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.7
  • 56: Quảng Trị G.4
  • 59: Bình Định ĐB
  • 60: Quảng Trị ĐB
  • 61: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 62: Quảng Bình G.4
  • 63: Quảng Bình G.4
  • 64: Quảng Trị G.8
  • 65: Quảng Trị G.6
  • 71: Bình Định G.4
  • 72: Bình Định G.2
  • 80: Bình Định G.4
  • 82: Bình Định G.8, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 83: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.7
  • 84: Bình Định G.6
  • 88: Bình Định G.4
  • 89: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.6
  • 95: Bình Định G.4
  • 96: Quảng Trị G.4
  • 97: Quảng Bình G.4