Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/08/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/08/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 06 07 08
1 11 13 14 ×2 17 ×2 18 19
2 20 ×2 21 23 24 ×2 26 27
3 31 39
4 47
5 51 53 ×2 54 55 ×2 56 57 58 ×2 59
6 61 66 68
7 70 71 72 73 75 77 78 79 ×2
8 81 83 84 88
9 96 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bình Định G.6
  • 03: Quảng Trị G.4
  • 06: Quảng Bình G.4
  • 07: Quảng Trị G.8
  • 08: Quảng Trị G.7
  • 11: Bình Định ĐB
  • 13: Quảng Bình G.4
  • 14: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 17: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 18: Quảng Bình G.4
  • 19: Quảng Trị G.5
  • 20: Bình Định G.3, Quảng Bình G.3
  • 21: Quảng Trị G.3
  • 23: Quảng Bình G.3
  • 24: Bình Định G.2, Quảng Bình G.6
  • 26: Quảng Bình G.4
  • 27: Bình Định G.8
  • 31: Bình Định G.4
  • 39: Quảng Bình G.4
  • 47: Quảng Bình G.4
  • 51: Quảng Trị G.4
  • 53: Bình Định G.5, Quảng Bình G.4
  • 54: Quảng Bình G.5
  • 55: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.4
  • 56: Bình Định G.4
  • 57: Bình Định G.6
  • 58: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.2
  • 59: Quảng Bình G.2
  • 61: Bình Định G.4
  • 66: Quảng Trị ĐB
  • 68: Quảng Bình ĐB
  • 70: Quảng Trị G.1
  • 71: Bình Định G.4
  • 72: Quảng Trị G.6
  • 73: Quảng Bình G.6
  • 75: Quảng Bình G.8
  • 77: Quảng Trị G.3
  • 78: Bình Định G.7
  • 79: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.4
  • 81: Bình Định G.3
  • 83: Bình Định G.4
  • 84: Quảng Trị G.6
  • 88: Bình Định G.4
  • 96: Quảng Trị G.4
  • 98: Bình Định G.6
  • 99: Bình Định G.1