Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/09/2014
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/09/2014
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 05 06 08 ×3 |
| 1 | 11 12 14 15 |
| 2 | 24 ×3 27 28 |
| 3 | 30 31 35 36 ×2 37 |
| 4 | 40 42 43 ×2 45 49 ×2 |
| 5 | 50 51 53 54 |
| 6 | 60 61 64 65 66 67 |
| 7 | 70 71 72 77 79 |
| 8 | 80 81 83 84 86 ×2 87 |
| 9 | 90 95 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Bình Định G.4
- 03: Quảng Bình G.1
- 05: Bình Định G.4
- 06: Bình Định G.4
- 08: Bình Định G.4, Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.8
- 11: Bình Định G.5
- 12: Bình Định G.4
- 14: Bình Định G.3
- 15: Quảng Trị G.7
- 24: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.2
- 27: Quảng Bình G.6
- 28: Quảng Trị G.3
- 30: Quảng Trị G.4
- 31: Bình Định G.4
- 35: Quảng Bình G.6
- 36: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.4
- 37: Quảng Bình G.5
- 40: Quảng Bình G.4
- 42: Quảng Trị G.1
- 43: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
- 45: Bình Định G.8
- 49: Bình Định G.6, Quảng Bình G.6
- 50: Quảng Bình ĐB
- 51: Bình Định G.3
- 53: Quảng Trị G.4
- 54: Bình Định G.4
- 60: Quảng Trị G.6
- 61: Quảng Trị G.4
- 64: Bình Định G.1
- 65: Quảng Trị G.4
- 66: Bình Định G.6
- 67: Quảng Bình G.4
- 70: Bình Định G.6
- 71: Bình Định G.2
- 72: Quảng Trị G.5
- 77: Bình Định G.7
- 79: Quảng Bình G.4
- 80: Quảng Trị G.3
- 81: Quảng Trị G.8
- 83: Quảng Trị ĐB
- 84: Quảng Trị G.6
- 86: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4
- 87: Quảng Trị G.4
- 90: Quảng Bình G.4
- 95: Quảng Bình G.4
- 96: Quảng Bình G.3