Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/10/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/10/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 04 05 07 08 ×2 |
| 1 | 13 18 |
| 2 | 20 26 ×2 28 |
| 3 | 30 33 |
| 4 | 46 |
| 5 | 51 ×2 52 53 ×2 54 |
| 6 | 61 ×2 65 66 |
| 7 | 70 71 72 79 ×2 |
| 8 | 81 84 ×2 87 |
| 9 | 94 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Thừa Thiên Huế G.1, Thừa Thiên Huế G.6
- 04: Phú Yên G.8
- 05: Thừa Thiên Huế G.4
- 07: Thừa Thiên Huế G.4
- 08: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.2
- 13: Thừa Thiên Huế G.4
- 18: Phú Yên G.5
- 20: Phú Yên G.1
- 26: Thừa Thiên Huế G.6, Thừa Thiên Huế G.8
- 28: Thừa Thiên Huế G.4
- 30: Thừa Thiên Huế ĐB
- 33: Thừa Thiên Huế G.3
- 46: Thừa Thiên Huế G.7
- 51: Phú Yên G.4, Phú Yên G.4
- 52: Phú Yên G.4
- 53: Phú Yên G.6, Phú Yên G.6
- 54: Phú Yên G.4
- 61: Phú Yên ĐB, Phú Yên G.7
- 65: Thừa Thiên Huế G.4
- 66: Phú Yên G.2
- 70: Thừa Thiên Huế G.5
- 71: Thừa Thiên Huế G.6
- 72: Phú Yên G.4
- 79: Phú Yên G.3, Phú Yên G.3
- 81: Phú Yên G.4
- 84: Thừa Thiên Huế G.3, Thừa Thiên Huế G.4
- 87: Thừa Thiên Huế G.4
- 94: Phú Yên G.6