Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/10/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/10/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00
1 10 17
2 22 24 27 28
3 30 ×2 32 33 34
4 40 41 47 48 ×2
5 50 53 54
6 62 ×3 63 67
7 74 76 ×2 79
8 81 87 88 89 ×2
9 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đắc Lắc G.6
  • 10: Đắc Lắc G.4
  • 17: Quảng Nam G.5
  • 22: Đắc Lắc G.4
  • 24: Đắc Lắc G.3
  • 27: Đắc Lắc G.8
  • 28: Quảng Nam G.6
  • 30: Đắc Lắc G.4, Quảng Nam G.6
  • 32: Đắc Lắc G.6
  • 33: Đắc Lắc G.2
  • 34: Đắc Lắc G.5
  • 40: Quảng Nam G.3
  • 41: Đắc Lắc G.3
  • 47: Quảng Nam G.4
  • 48: Đắc Lắc G.4, Quảng Nam ĐB
  • 50: Đắc Lắc G.4
  • 53: Quảng Nam G.8
  • 54: Quảng Nam G.4
  • 62: Quảng Nam G.3, Quảng Nam G.4, Quảng Nam G.4
  • 63: Quảng Nam G.4
  • 67: Đắc Lắc G.7
  • 74: Quảng Nam G.6
  • 76: Đắc Lắc G.6, Quảng Nam G.7
  • 79: Quảng Nam G.1
  • 81: Đắc Lắc G.4
  • 87: Đắc Lắc ĐB
  • 88: Quảng Nam G.4
  • 89: Quảng Nam G.2, Quảng Nam G.4
  • 97: Đắc Lắc G.1
  • 99: Đắc Lắc G.4