Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/10/2012
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/10/2012
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 05 |
| 1 | 10 11 12 ×2 15 18 ×2 19 |
| 2 | 21 22 24 25 26 ×3 |
| 3 | 30 31 ×2 32 38 ×2 |
| 4 | 41 44 45 46 47 48 |
| 5 | 51 ×2 53 56 |
| 6 | 62 ×3 63 65 68 69 ×2 |
| 7 | 70 71 74 ×2 |
| 8 | 81 88 89 |
| 9 | 90 ×2 91 96 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Quảng Bình G.6
- 02: Quảng Bình G.7
- 05: Bình Định G.4
- 10: Bình Định G.4
- 11: Quảng Trị G.4
- 12: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.6
- 15: Quảng Bình G.2
- 18: Bình Định G.2, Bình Định G.3
- 19: Quảng Bình G.4
- 21: Quảng Trị G.4
- 22: Bình Định G.6
- 24: Quảng Trị G.2
- 25: Quảng Bình G.4
- 26: Bình Định G.3, Bình Định G.7, Quảng Bình G.5
- 30: Bình Định G.5
- 31: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
- 32: Quảng Bình G.6
- 38: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
- 41: Bình Định G.4
- 44: Bình Định G.4
- 45: Quảng Trị G.8
- 46: Quảng Bình G.4
- 47: Quảng Trị G.3
- 48: Quảng Trị G.3
- 51: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 53: Bình Định G.6
- 56: Bình Định G.4
- 62: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.5
- 63: Quảng Bình ĐB
- 65: Quảng Trị G.6
- 68: Bình Định G.1
- 69: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.7
- 70: Quảng Trị G.6
- 71: Quảng Trị G.1
- 74: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.4
- 81: Quảng Trị G.4
- 88: Quảng Bình G.4
- 89: Bình Định G.4
- 90: Bình Định G.8, Quảng Trị ĐB
- 91: Quảng Bình G.3
- 96: Quảng Trị G.4
- 99: Quảng Bình G.8