Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/10/2018

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/10/2018

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 03 ×2 05 ×2 07 08
1 10 12 14 17 ×2
2 20 23
3 31 32 34 37
4 40 42 44 ×2 45 ×2 49 ×3
5 51 52 54 ×2
6 60 ×2 62 63 ×2 64 66
7 71 75 77
8 85 87 88 89 ×2
9 94 ×2 96 98 99 ×3

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.4
  • 02: Bình Định G.8
  • 03: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 05: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 07: Quảng Trị G.4
  • 08: Quảng Trị G.5
  • 10: Bình Định G.5
  • 12: Quảng Trị G.4
  • 14: Quảng Trị G.4
  • 17: Bình Định G.2, Bình Định G.4
  • 20: Quảng Bình G.6
  • 23: Quảng Bình G.4
  • 31: Bình Định G.4
  • 32: Quảng Bình G.1
  • 34: Quảng Bình G.4
  • 37: Bình Định G.3
  • 40: Bình Định G.7
  • 42: Bình Định G.6
  • 44: Bình Định G.3, Quảng Bình G.3
  • 45: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 49: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
  • 51: Quảng Trị G.2
  • 52: Quảng Trị ĐB
  • 54: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.6
  • 60: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 62: Quảng Bình G.4
  • 63: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.4
  • 64: Quảng Trị G.6
  • 66: Quảng Bình G.6
  • 71: Quảng Trị G.4
  • 75: Quảng Trị G.4
  • 77: Bình Định G.1
  • 85: Quảng Trị G.8
  • 87: Quảng Bình G.8
  • 88: Bình Định G.4
  • 89: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
  • 94: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.4
  • 96: Quảng Trị G.7
  • 98: Quảng Bình ĐB
  • 99: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.5