Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/10/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/10/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 04 05 06 07 08 ×2
1 10 11 13 ×2 16 ×2 18 19
2 21 22 23 ×3 24
3 30 39
4 41 ×2 45 47 48
5 52 53 54 55 56 59
6 61 ×2 62 66 ×3 69
7 72 ×2 79
8 81 83 ×2 87 88
9 91 93 94 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Khánh Hòa G.3, Thừa Thiên Huế G.4
  • 04: Thừa Thiên Huế G.4
  • 05: Khánh Hòa G.1
  • 06: Thừa Thiên Huế G.4
  • 07: Kon Tum G.4
  • 08: Khánh Hòa G.3, Thừa Thiên Huế G.4
  • 10: Kon Tum G.3
  • 11: Thừa Thiên Huế G.1
  • 13: Kon Tum G.4, Kon Tum G.4
  • 16: Khánh Hòa G.4, Thừa Thiên Huế G.4
  • 18: Khánh Hòa G.4
  • 19: Thừa Thiên Huế G.5
  • 21: Thừa Thiên Huế G.8
  • 22: Thừa Thiên Huế G.2
  • 23: Khánh Hòa G.4, Kon Tum G.5, Thừa Thiên Huế ĐB
  • 24: Kon Tum G.3
  • 30: Thừa Thiên Huế G.3
  • 39: Thừa Thiên Huế G.4
  • 41: Kon Tum ĐB, Kon Tum G.1
  • 45: Khánh Hòa G.4
  • 47: Thừa Thiên Huế G.6
  • 48: Kon Tum G.4
  • 52: Khánh Hòa G.8
  • 53: Khánh Hòa G.6
  • 54: Thừa Thiên Huế G.6
  • 55: Kon Tum G.6
  • 56: Kon Tum G.7
  • 59: Khánh Hòa G.4
  • 61: Kon Tum G.4, Thừa Thiên Huế G.3
  • 62: Khánh Hòa G.7
  • 66: Khánh Hòa G.4, Khánh Hòa G.6, Thừa Thiên Huế G.4
  • 69: Kon Tum G.6
  • 72: Khánh Hòa ĐB, Khánh Hòa G.2
  • 79: Kon Tum G.2
  • 81: Khánh Hòa G.6
  • 83: Khánh Hòa G.4, Thừa Thiên Huế G.7
  • 87: Kon Tum G.6
  • 88: Kon Tum G.4
  • 91: Kon Tum G.8
  • 93: Khánh Hòa G.5
  • 94: Thừa Thiên Huế G.6
  • 97: Kon Tum G.4