Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/12/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/12/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 ×2 05 06 ×2
1 17
2 20 ×2 21 22 24 25 26 29 ×2
3 34
4 42 43 45 ×2 47 48
5 50 51 53 ×2 55 56 58 ×2
6 61 64 68 ×2
7 70 ×2 73 76 77 78 ×2
8 80 83 86 87 88 ×2 89 ×2
9 92 95 96 ×2 97

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 05: Quảng Trị ĐB
  • 06: Bình Định G.3, Bình Định G.4
  • 17: Bình Định G.6
  • 20: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.6
  • 21: Quảng Bình G.7
  • 22: Quảng Trị G.4
  • 24: Quảng Trị G.4
  • 25: Quảng Trị G.4
  • 26: Quảng Bình G.1
  • 29: Bình Định G.6, Quảng Trị G.3
  • 34: Quảng Trị G.3
  • 42: Quảng Trị G.4
  • 43: Quảng Trị G.4
  • 45: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 47: Bình Định G.5
  • 48: Quảng Trị G.4
  • 50: Quảng Bình G.4
  • 51: Quảng Bình G.8
  • 53: Bình Định G.4, Quảng Bình G.2
  • 55: Bình Định G.4
  • 56: Quảng Bình G.4
  • 58: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 61: Quảng Bình G.4
  • 64: Quảng Bình G.4
  • 68: Bình Định G.3, Quảng Bình G.3
  • 70: Bình Định ĐB, Quảng Trị G.4
  • 73: Bình Định G.6
  • 76: Quảng Bình G.6
  • 77: Bình Định G.1
  • 78: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.8
  • 80: Bình Định G.7
  • 83: Bình Định G.4
  • 86: Quảng Trị G.6
  • 87: Quảng Trị G.5
  • 88: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.5
  • 89: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.2
  • 92: Bình Định G.8
  • 95: Quảng Trị G.7
  • 96: Bình Định G.2, Quảng Trị G.1
  • 97: Bình Định G.4