Sổ đầu đuôi XSMT ngày 11/12/2023
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 11/12/2023
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 07 |
| 1 | 15 17 18 |
| 2 | 20 24 28 |
| 3 | 30 31 ×2 32 35 38 |
| 4 | 42 44 49 |
| 5 | 51 52 59 ×2 |
| 6 | 60 63 66 |
| 7 | 70 ×2 76 79 |
| 8 | 85 88 |
| 9 | 91 93 96 97 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Phú Yên G.6
- 03: Thừa Thiên Huế G.2
- 07: Thừa Thiên Huế G.4
- 15: Phú Yên G.4
- 17: Phú Yên G.6
- 18: Thừa Thiên Huế G.7
- 20: Phú Yên G.1
- 24: Phú Yên G.7
- 28: Thừa Thiên Huế G.4
- 30: Thừa Thiên Huế G.4
- 31: Thừa Thiên Huế G.6, Thừa Thiên Huế G.6
- 32: Phú Yên G.5
- 35: Thừa Thiên Huế G.6
- 38: Phú Yên G.3
- 42: Phú Yên ĐB
- 44: Thừa Thiên Huế G.4
- 49: Phú Yên G.2
- 51: Thừa Thiên Huế G.3
- 52: Thừa Thiên Huế G.5
- 59: Phú Yên G.4, Phú Yên G.6
- 60: Thừa Thiên Huế G.8
- 63: Phú Yên G.4
- 66: Thừa Thiên Huế G.4
- 70: Phú Yên G.3, Thừa Thiên Huế G.4
- 76: Thừa Thiên Huế G.1
- 79: Thừa Thiên Huế G.3
- 85: Phú Yên G.8
- 88: Thừa Thiên Huế ĐB
- 91: Phú Yên G.4
- 93: Phú Yên G.4
- 96: Phú Yên G.4
- 97: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4