Sổ đầu đuôi XSMT ngày 12/01/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 12/01/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 ×2 03 09 |
| 1 | 11 ×2 13 14 16 17 |
| 2 | 22 23 24 |
| 3 | 30 34 35 ×2 37 39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50 55 |
| 6 | 62 68 69 |
| 7 | 75 ×2 |
| 8 | 80 81 82 85 |
| 9 | 93 95 ×2 97 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Đắc Lắc G.6, Quảng Nam G.7
- 03: Đắc Lắc G.4
- 09: Đắc Lắc G.3
- 11: Quảng Nam G.2, Quảng Nam G.4
- 13: Đắc Lắc G.7
- 14: Đắc Lắc G.2
- 16: Quảng Nam G.6
- 17: Quảng Nam G.4
- 22: Đắc Lắc G.8
- 23: Quảng Nam G.4
- 24: Đắc Lắc G.6
- 30: Quảng Nam G.3
- 34: Quảng Nam G.6
- 35: Đắc Lắc ĐB, Đắc Lắc G.5
- 37: Quảng Nam G.5
- 39: Đắc Lắc G.4
- 48: Đắc Lắc G.4
- 50: Đắc Lắc G.4
- 55: Đắc Lắc G.4
- 62: Quảng Nam G.3
- 68: Quảng Nam G.8
- 69: Đắc Lắc G.4
- 75: Đắc Lắc G.1, Đắc Lắc G.4
- 80: Quảng Nam G.4
- 81: Quảng Nam G.6
- 82: Quảng Nam G.4
- 85: Đắc Lắc G.3
- 93: Quảng Nam G.4
- 95: Đắc Lắc G.6, Quảng Nam G.4
- 97: Quảng Nam ĐB
- 98: Quảng Nam G.1