Sổ đầu đuôi XSMT ngày 12/01/2015
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 12/01/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 03 05 06 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21 22 24 ×2 28 |
| 3 | — |
| 4 | 40 44 46 |
| 5 | 51 53 54 56 59 |
| 6 | 61 67 68 |
| 7 | 75 78 |
| 8 | 80 ×2 82 83 85 87 88 89 |
| 9 | 90 97 98 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 03: Phú Yên G.4
- 05: Thừa Thiên Huế G.2
- 06: Phú Yên G.6
- 15: Thừa Thiên Huế G.6
- 21: Thừa Thiên Huế ĐB
- 22: Thừa Thiên Huế G.1
- 24: Phú Yên G.3, Phú Yên G.4
- 28: Thừa Thiên Huế G.8
- 40: Thừa Thiên Huế G.4
- 44: Thừa Thiên Huế G.4
- 46: Phú Yên G.5
- 51: Phú Yên G.2
- 53: Thừa Thiên Huế G.3
- 54: Thừa Thiên Huế G.5
- 56: Thừa Thiên Huế G.4
- 59: Phú Yên G.3
- 61: Thừa Thiên Huế G.3
- 67: Phú Yên G.4
- 68: Thừa Thiên Huế G.6
- 75: Thừa Thiên Huế G.4
- 78: Phú Yên G.6
- 80: Phú Yên ĐB, Phú Yên G.8
- 82: Thừa Thiên Huế G.6
- 83: Phú Yên G.4
- 85: Phú Yên G.6
- 87: Phú Yên G.1
- 88: Thừa Thiên Huế G.4
- 89: Thừa Thiên Huế G.7
- 90: Phú Yên G.4
- 97: Phú Yên G.7
- 98: Thừa Thiên Huế G.4
- 99: Phú Yên G.4