Sổ đầu đuôi XSMT ngày 12/01/2025

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 12/01/2025

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 04 08 09 ×2
1 10 11 13 15 ×2 17 19
2 20 ×2 23 ×2 26 29
3 31 32 33
4 42 46 47 ×2 49
5 51 52 53 ×3 55 56 ×2 58 59 ×2
6 68
7 72 73 78 79
8 84 ×2 87 88 89
9 90 91 93 ×2 94 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Khánh Hòa G.8
  • 04: Khánh Hòa G.4
  • 08: Khánh Hòa G.7
  • 09: Khánh Hòa G.6, Thừa Thiên Huế G.4
  • 10: Kon Tum G.1
  • 11: Thừa Thiên Huế G.3
  • 13: Khánh Hòa G.5
  • 15: Kon Tum G.7, Kon Tum G.8
  • 17: Thừa Thiên Huế G.4
  • 19: Thừa Thiên Huế G.4
  • 20: Khánh Hòa G.1, Kon Tum G.6
  • 23: Khánh Hòa ĐB, Kon Tum ĐB
  • 26: Thừa Thiên Huế G.6
  • 29: Khánh Hòa G.3
  • 31: Thừa Thiên Huế G.4
  • 32: Kon Tum G.4
  • 33: Thừa Thiên Huế G.4
  • 42: Khánh Hòa G.6
  • 46: Khánh Hòa G.4
  • 47: Khánh Hòa G.4, Kon Tum G.4
  • 49: Thừa Thiên Huế G.8
  • 51: Khánh Hòa G.2
  • 52: Kon Tum G.6
  • 53: Khánh Hòa G.4, Kon Tum G.3, Thừa Thiên Huế G.4
  • 55: Kon Tum G.5
  • 56: Khánh Hòa G.3, Khánh Hòa G.4
  • 58: Thừa Thiên Huế G.5
  • 59: Kon Tum G.4, Kon Tum G.4
  • 68: Kon Tum G.4
  • 72: Thừa Thiên Huế G.1
  • 73: Khánh Hòa G.4
  • 78: Kon Tum G.4
  • 79: Kon Tum G.3
  • 84: Thừa Thiên Huế ĐB, Thừa Thiên Huế G.6
  • 87: Thừa Thiên Huế G.6
  • 88: Thừa Thiên Huế G.4
  • 89: Thừa Thiên Huế G.2
  • 90: Kon Tum G.2
  • 91: Khánh Hòa G.6
  • 93: Kon Tum G.4, Thừa Thiên Huế G.3
  • 94: Thừa Thiên Huế G.7
  • 97: Khánh Hòa G.4
  • 98: Kon Tum G.6