Sổ đầu đuôi XSMT ngày 12/02/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 12/02/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 05 ×2 06 09 ×2 |
| 1 | 11 ×2 18 19 |
| 2 | 20 25 28 |
| 3 | 30 31 32 37 |
| 4 | 42 43 45 46 ×2 47 49 ×2 |
| 5 | 51 53 56 59 |
| 6 | 63 66 68 69 |
| 7 | 70 ×2 73 75 76 77 ×2 79 |
| 8 | 80 81 84 89 ×2 |
| 9 | 91 92 ×3 93 95 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.6
- 05: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.6
- 06: Quảng Bình G.4
- 09: Bình Định G.4, Quảng Trị G.5
- 11: Bình Định G.3, Bình Định G.7
- 18: Bình Định G.6
- 19: Quảng Trị G.4
- 20: Quảng Trị G.4
- 25: Bình Định G.3
- 28: Quảng Bình G.4
- 30: Bình Định ĐB
- 31: Bình Định G.6
- 32: Quảng Bình G.4
- 37: Quảng Trị G.7
- 42: Bình Định G.4
- 43: Quảng Trị G.4
- 45: Bình Định G.4
- 46: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.1
- 47: Bình Định G.6
- 49: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4
- 51: Bình Định G.4
- 53: Quảng Trị G.4
- 56: Bình Định G.4
- 59: Quảng Trị G.4
- 63: Bình Định G.5
- 66: Bình Định G.4
- 68: Quảng Trị G.3
- 69: Quảng Trị G.2
- 70: Bình Định G.2, Quảng Trị G.3
- 73: Quảng Bình G.4
- 75: Quảng Bình G.1
- 76: Quảng Bình G.4
- 77: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
- 79: Quảng Trị G.4
- 80: Quảng Bình G.5
- 81: Bình Định G.1
- 84: Quảng Bình G.8
- 89: Bình Định G.8, Quảng Trị G.8
- 91: Quảng Bình G.2
- 92: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
- 93: Quảng Bình G.7
- 95: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4