Sổ đầu đuôi XSMT ngày 12/02/2015
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 12/02/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 04 06 |
| 1 | 13 14 ×2 16 17 ×2 |
| 2 | 20 22 ×2 25 26 |
| 3 | 31 32 36 38 |
| 4 | 40 41 ×2 42 ×2 44 45 46 47 48 49 ×2 |
| 5 | — |
| 6 | 60 63 ×3 65 66 67 |
| 7 | 72 75 ×2 77 78 |
| 8 | 81 83 86 88 |
| 9 | 90 91 92 93 95 96 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Quảng Trị G.4
- 03: Quảng Bình G.4
- 04: Bình Định G.8
- 06: Bình Định ĐB
- 13: Bình Định G.4
- 14: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
- 16: Quảng Bình G.2
- 17: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
- 20: Quảng Trị G.3
- 22: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
- 25: Bình Định G.6
- 26: Quảng Trị G.7
- 31: Quảng Trị ĐB
- 32: Bình Định G.2
- 36: Quảng Bình G.7
- 38: Bình Định G.4
- 40: Bình Định G.4
- 41: Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.6
- 42: Bình Định G.1, Quảng Trị G.1
- 44: Quảng Bình G.5
- 45: Quảng Trị G.8
- 46: Quảng Trị G.6
- 47: Quảng Bình G.6
- 48: Quảng Bình G.4
- 49: Bình Định G.5, Quảng Trị G.5
- 60: Quảng Bình ĐB
- 63: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
- 65: Quảng Trị G.2
- 66: Bình Định G.4
- 67: Quảng Bình G.4
- 72: Quảng Trị G.4
- 75: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.8
- 77: Quảng Trị G.3
- 78: Quảng Trị G.4
- 81: Quảng Trị G.4
- 83: Quảng Trị G.4
- 86: Bình Định G.7
- 88: Quảng Bình G.1
- 90: Quảng Bình G.4
- 91: Quảng Trị G.4
- 92: Bình Định G.3
- 93: Bình Định G.4
- 95: Bình Định G.6
- 96: Bình Định G.3
- 98: Quảng Trị G.6