Sổ đầu đuôi XSMT ngày 12/02/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 12/02/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 05 07 ×2 08 ×3 09
1 12 13 14 15 19
2 20 21 25 ×2 29
3 31 ×2 38 39 ×2
4 40 ×2 43 44 ×2
5 50 51 ×2 54 55
6 65 ×3 66
7 70 72 78
8 84 89 ×2
9 90 ×3 92 ×3 93 97 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.4
  • 03: Quảng Trị G.6
  • 05: Quảng Bình G.3
  • 07: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 08: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.4
  • 09: Bình Định G.5
  • 12: Quảng Bình G.8
  • 13: Bình Định G.4
  • 14: Quảng Trị G.3
  • 15: Quảng Bình G.4
  • 19: Quảng Bình G.6
  • 20: Bình Định G.6
  • 21: Quảng Trị G.7
  • 25: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 29: Quảng Bình G.4
  • 31: Bình Định G.4, Quảng Trị G.2
  • 38: Quảng Bình G.7
  • 39: Bình Định G.4, Quảng Trị G.5
  • 40: Bình Định G.4, Quảng Trị ĐB
  • 43: Quảng Bình G.4
  • 44: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.5
  • 50: Quảng Bình G.3
  • 51: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.4
  • 54: Quảng Bình G.4
  • 55: Bình Định G.4
  • 65: Bình Định G.3, Bình Định G.8, Quảng Trị G.4
  • 66: Quảng Trị G.4
  • 70: Quảng Bình G.4
  • 72: Quảng Trị G.4
  • 78: Quảng Bình G.6
  • 84: Quảng Trị G.6
  • 89: Bình Định G.7, Quảng Trị G.4
  • 90: Bình Định G.2, Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 92: Bình Định G.3, Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.8
  • 93: Quảng Trị G.1
  • 97: Bình Định G.1, Bình Định G.4
  • 99: Quảng Bình G.6