Sổ đầu đuôi XSMT ngày 12/03/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 12/03/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 08 |
| 1 | 10 ×2 11 12 14 ×2 17 19 |
| 2 | 20 21 23 27 |
| 3 | 30 33 34 |
| 4 | 40 46 49 ×3 |
| 5 | 52 53 ×3 55 ×2 58 |
| 6 | 60 61 64 65 68 ×2 69 |
| 7 | 70 ×2 72 73 75 77 ×2 78 79 |
| 8 | 83 ×2 85 88 |
| 9 | 92 95 96 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Quảng Bình G.5
- 04: Quảng Trị G.3
- 08: Quảng Trị G.4
- 10: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
- 11: Quảng Bình G.1
- 12: Quảng Trị G.6
- 14: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
- 17: Bình Định G.4
- 19: Bình Định G.6
- 20: Quảng Trị G.4
- 21: Quảng Trị G.4
- 23: Quảng Trị G.8
- 27: Quảng Bình G.8
- 30: Quảng Bình G.7
- 33: Quảng Bình G.4
- 34: Bình Định G.5
- 40: Bình Định G.4
- 46: Bình Định G.4
- 49: Bình Định G.3, Bình Định G.6, Quảng Bình G.6
- 52: Bình Định G.2
- 53: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
- 55: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
- 58: Quảng Trị G.1
- 60: Quảng Trị G.7
- 61: Quảng Trị ĐB
- 64: Quảng Bình G.6
- 65: Bình Định G.4
- 68: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 69: Bình Định ĐB
- 70: Bình Định G.3, Bình Định G.7
- 72: Bình Định G.6
- 73: Quảng Trị G.5
- 75: Quảng Bình G.4
- 77: Bình Định G.1, Bình Định G.8
- 78: Bình Định G.4
- 79: Quảng Bình ĐB
- 83: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
- 85: Quảng Trị G.2
- 88: Quảng Bình G.3
- 92: Quảng Bình G.3
- 95: Quảng Bình G.2
- 96: Bình Định G.4
- 97: Quảng Trị G.4